đi bộ đội
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Nhập ngũ, gia nhập quân đội: "đi bộ đội" là một cụm từ cố định trong tiếng Việt dùng để chỉ hành động một người thanh niên tình nguyện hoặc được gọi tham gia vào lực lượng vũ trang, đặc biệt là Quân đội Nhân dân Việt Nam. Cụm từ này mang sắc thái trang trọng, tích cực, thể hiện nghĩa vụ và trách nhiệm công dân.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Anh trai tôi vừa đi bộ đội hồi tháng trước. (Anh trai tôi vừa nhập ngũ hồi tháng trước.)
- Thanh niên đủ 18 tuổi, đủ sức khỏe có thể đăng ký đi bộ đội. (Thanh niên đủ 18 tuổi, đủ sức khỏe có thể đăng ký nhập ngũ.)
- Ông nội kể lại kỷ niệm thời ông đi bộ đội chống Mỹ. (Ông nội kể lại kỷ niệm thời ông tham gia quân đội chống Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lên đường đi bộ đội": cụm từ thường dùng trong các buổi lễ tiễn đưa, nhấn mạnh thời điểm lên đường nhập ngũ.
- Cả làng tổ chức lễ tiễn các thanh niên lên đường đi bộ đội. (Cả làng tổ chức lễ tiễn các thanh niên lên đường nhập ngũ.)
- "Hoàn thành nghĩa vụ đi bộ đội": chỉ việc đã phục vụ đủ thời hạn trong quân ngũ và xuất ngũ.
- Sau khi hoàn thành nghĩa vụ đi bộ đội, anh ấy về quê lập nghiệp. (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự, anh ấy về quê lập nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhập ngũ (động từ): từ đồng nghĩa, mang tính chất chính thức, hành chính hơn.
- Giấy gọi nhập ngũ. (Giấy gọi nhập ngũ.)
- Vào lính (cụm động từ): cách nói thân mật, dân dã hơn.
- Thằng bạn thân của tôi sắp vào lính rồi. (Thằng bạn thân của tôi sắp nhập ngũ rồi.)
- Lên đường nhập ngũ (cụm động từ): nhấn mạnh hành động bắt đầu thực hiện nghĩa vụ.
Từ đồng nghĩa
- Nhập ngũ: tham gia quân đội (từ Hán Việt, trang trọng).
- Gia nhập quân đội: trở thành thành viên của quân đội.
- Vào lính: cách nói thông tục, dân gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) riêng biệt nào khác được tạo thành từ "đi bộ đội" vì đây là một cụm từ cố định.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng cụm từ "đi bộ đội".